Chào bạn, đây là bảng dự toán thiết bị và chương trình điều khiển cho hệ thống tủ điều khiển 2 bơm chạy luân phiên, ổn định áp suất sử dụng PLC Mitsubishi FX3U và HMI.
1. Dự toán thiết bị (Ước tính)
Hệ thống sử dụng giải pháp Multi-Master (mỗi bơm một biến tần riêng) để đảm bảo tính dự phòng cao nhất.
| STT | Thiết bị | Thông số kỹ thuật | Số lượng |
| 1 | PLC Mitsubishi FX3U-16MR/ES-A | 8 Input/8 Output Relay | 01 Bộ |
| 2 | Module Analog FX3U-4AD-ADP | Đọc tín hiệu cảm biến áp suất (4-20mA/0-10V) | 01 Cái |
| 3 | Module Analog FX3U-4DA-ADP | Xuất lệnh tốc độ cho 2 biến tần (0-10V) | 01 Cái |
| 4 | HMI Weintek/Delta 7 inch | Cổng Ethernet/RS485 | 01 Bộ |
| 5 | Biến tần | 3 Phase 380V (Yaskawa/LS/Schneider) | 02 Bộ |
| 6 | Cảm biến áp suất | Dải đo 0-10 Bar, tín hiệu 4-20mA | 01 Cái |
| 7 | Phụ kiện tủ điện | Aptomat (MCCB, MCB), Contactor, Relay trung gian, vỏ tủ, đèn báo, nút nhấn | 1 Lô |
2. Sơ đồ nguyên lý điều khiển
-
Cảm biến áp suất đưa tín hiệu về Module Analog Input.
-
PLC xử lý thuật toán PID để giữ áp suất ổn định.
-
HMI cài đặt áp suất mục tiêu (Set Point), thời gian luân phiên và theo dõi lỗi.
-
Điều khiển luân phiên: Sau một khoảng thời gian (ví dụ 24h), PLC tự động chuyển đổi bơm chính để đảm bảo độ bền đồng đều.
3. Chương trình điều khiển PLC (Cấu trúc mẫu)
Dưới đây là đoạn mã gợi ý viết bằng ngôn ngữ Ladder cho dòng FX3U.
A. Đọc giá trị áp suất (Analog Input)
Sử dụng Module ADP gắn bên trái PLC.
// Đọc giá trị từ kênh 1 (4-20mA tương ứng 0-4000)
LD M8000
FROM K0 K10 D100 K1 // Đọc giá trị áp suất thực tế vào D100
B. Thuật toán PID
Để đơn giản, ta dùng lệnh PID có sẵn của FX3U:
PID [S1] [S2] [S3] [D]
-
S1 (Set Point): D200 (Cài từ HMI)
-
S2 (Process Value): D100 (Áp suất thực)
-
S3 (Parameters): D300 – D320 (Thông số P, I, D)
-
D (Output): D500 (Giá trị tần số xuất ra biến tần)
C. Logic luân phiên (Alt Run)
Sử dụng Timer hoặc Clock nội bộ để đảo bit chọn bơm.
// Đổi bơm sau mỗi 24 giờ (86400 giây)
LD M8000
OUT C1 K86400
LD C1
ALT M10 // M10 ON: Chạy bơm 1, M10 OFF: Chạy bơm 2
RST C1
D. Xuất lệnh tốc độ (Analog Output)
// Xuất giá trị PID (D500) ra biến tần tương ứng qua Module 4DA
LD M10 // Nếu chọn bơm 1
TO K1 K0 D500 K1
OUT Y0 // Lệnh chạy biến tần 1
LDI M10 // Nếu chọn bơm 2
TO K1 K1 D500 K1
OUT Y1 // Lệnh chạy biến tần 2
4. Các lưu ý kỹ thuật quan trọng
-
Chống nhiễu: Cần dùng cáp bọc kim (Shielded) cho tín hiệu Analog và cảm biến, nối đất vỏ tủ điện kỹ lưỡng vì biến tần 11kW gây nhiễu rất lớn.
-
Chế độ dự phòng: Nên thiết kế thêm công tắc xoay Manual/Auto. Khi PLC hoặc biến tần lỗi, người vận hành vẫn có thể chạy bơm trực tiếp qua khởi động từ (nếu có hệ thống dự phòng bypass).
-
Bảo vệ: Cài đặt hàm ngắt (Interlock) trên PLC: nếu áp suất quá cao (High Alarm) hoặc mất tín hiệu cảm biến (Broken Wire), hệ thống phải dừng ngay lập tức.
Hệ thống này giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với việc chạy trực tiếp và giúp đường ống không bị sốc áp suất (búa nước).

Để lập trình một hệ thống ổn định áp suất (PID) điều khiển 2 biến tần chạy luân phiên trên PLC Mitsubishi FX3U, chúng ta cần chia chương trình thành các khối chức năng rõ ràng.
Dưới đây là mã chương trình chi tiết theo ngôn ngữ Ladder Logic (dạng mô tả câu lệnh Instruction):
1. Cấu hình phần cứng & Phân bổ địa chỉ
-
Đầu vào (Input):
-
X0: Nút nhấn Start hệ thống. -
X1: Nút nhấn Stop hệ thống. -
X2: Báo lỗi Biến tần 1 (Trip). -
X3: Báo lỗi Biến tần 2 (Trip).
-
-
Đầu ra (Output):
-
Y0: Lệnh chạy Biến tần 1. -
Y1: Lệnh chạy Biến tần 2.
-
-
Vùng nhớ Analog:
-
D100: Giá trị áp suất thực tế (PV) từ module FX3U-4AD-ADP (0-4000 tương ứng 0-10 Bar). -
D200: Áp suất cài đặt (SV) từ HMI (0-4000). -
D500: Giá trị đầu ra PID (0-4000) xuất ra module FX3U-4DA-ADP.
-
-
Vùng nhớ điều khiển:
-
M0: Bit duy trì hệ thống chạy. -
M10: Bit chọn bơm (ON: Bơm 1, OFF: Bơm 2).
-
2. Chương trình Ladder chi tiết
Khối 1: Điều khiển Start/Stop và Luân phiên
Đoạn code này xử lý việc bật/tắt hệ thống và tự động đổi bơm sau mỗi 24 giờ.
// 1. Duy trì hệ thống chạy
LD X0
OR M0
ANI X1
OUT M0
// 2. Tự động đổi bơm luân phiên sau 24h (Dùng Counter C1)
LD M0
AND M8013 // Xung 1 giây
OUT C1 K86400
LD C1
ALT M10 // Mỗi khi C1 đạt 24h, M10 đảo trạng thái
RST C1 // Reset Counter để đếm lại vòng mới
Khối 2: Xử lý Analog Input (Áp suất thực)
Đọc dữ liệu từ module 4AD (kênh 1) về thanh ghi D100.
LD M8000
FROM K0 K10 D100 K1 // K0: vị trí module, K10: địa chỉ dữ liệu kênh 1
Khối 3: Cấu hình và Tính toán PID
Đây là “trái tim” của hệ thống để giữ áp suất ổn định.
// Thiết lập thông số PID khi hệ thống bắt đầu chạy
LD M0
MOV K1000 D300 // Khoảng thời gian lấy mẫu (ms)
MOV K20 D301 // Hệ số tỉ lệ P
MOV K50 D302 // Thời gian tích phân I
MOV K0 D303 // Thời gian đạo hàm D (thường để 0 cho bơm)
// Lệnh PID: PID [SV] [PV] [Parameters] [Output]
LD M0
PID D200 D100 D300 D500
Khối 4: Xuất lệnh chạy và Tốc độ (Analog Output)
Dựa vào bit luân phiên M10 để quyết định bơm nào chạy và xuất tần số.
// --- ĐIỀU KHIỂN BƠM 1 ---
LD M0
AND M10
ANI X2 // Nếu bơm 1 không lỗi
OUT Y0 // Chạy biến tần 1
TO K1 K0 D500 K1 // Xuất giá trị PID ra kênh 1 module 4DA
// --- ĐIỀU KHIỂN BƠM 2 ---
LD M0
ANI M10
ANI X3 // Nếu bơm 2 không lỗi
OUT Y1 // Chạy biến tần 2
TO K1 K1 D500 K1 // Xuất giá trị PID ra kênh 2 module 4DA
3. Giải thích các hàm quan trọng
-
Lệnh PID: PLC FX3U sẽ so sánh
D200(mục tiêu) vàD100(thực tế). Nếu áp suất tụt,D500sẽ tăng dần (tăng tần số biến tần) và ngược lại. -
Lệnh ALT (Alternate): Giúp đảo trạng thái
M10một cách đơn giản nhất. Bạn không cần viết nhiều dòng lệnh khóa chéo phức tạp. -
An toàn: Tôi đã thêm tiếp điểm
ANI X2vàANI X3. Nếu một biến tần bị lỗi (nhảy nhiệt/lỗi quá dòng), hệ thống sẽ tự ngắt lệnh chạy để bảo vệ thiết bị.
4. Lưu ý khi cấu hình Biến tần
Để chương trình này hoạt động, bạn cần cài đặt thông số trên 2 biến tần 11kW:
-
Lệnh chạy (Command Source): Chọn External Terminal (Chạy bằng chân số/Relay từ PLC).
-
Lệnh tần số (Frequency Source): Chọn Analog Input (0-10V tương ứng 0-50Hz).
-
Thời gian tăng/giảm tốc: Nên để khoảng 10-15 giây để tránh sốc áp lực trên đường ống.

Việc đổi bơm theo áp suất (thường gọi là chạy Bơm chính – Bơm phụ hoặc Bơm tăng cường) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống có lưu lượng nước thay đổi lớn.
Trong kịch bản này:
-
Bơm 1 chạy trước: Nếu áp suất vẫn không đạt mức cài đặt (dù biến tần đã chạy tối đa 50Hz), PLC sẽ kích hoạt Bơm 2 chạy cùng lúc.
-
Khi áp suất dư: PLC sẽ dừng bớt một bơm để tiết kiệm điện.
-
Đổi vai trò: Để đảm bảo 2 bơm bền như nhau, chúng ta vẫn nên kết hợp đổi thứ tự ưu tiên (Bơm 1 chính – Bơm 2 phụ và ngược lại) sau mỗi chu kỳ khởi động.
Dưới đây là chương trình chi tiết:
1. Phân bổ vùng nhớ bổ sung
-
D500: Đầu ra PID (Tần số). -
K5000: Ngưỡng tần số tối đa (tương ứng 50Hz trong biến tần). -
M20: Cờ báo hiệu cần thêm bơm phụ (Khi bơm 1 không gánh nổi áp suất).
2. Chương trình Ladder PLC FX3U
Khối 1: Đọc Analog và Tính toán PID
// 1. Đọc áp suất thực (PV) từ Module 4AD
LD M8000
FROM K0 K10 D100 K1
// 2. Tính toán PID để ổn định áp suất
// D200: Áp suất cài đặt, D100: Áp suất thực, D500: Đầu ra tần số
LD M0
PID D200 D100 D300 D500
Khối 2: Logic quyết định gọi thêm bơm phụ (Đổi theo áp suất)
Nếu biến tần đang chạy ở tốc độ tối đa (50Hz) trong một khoảng thời gian mà áp suất vẫn thấp hơn mục tiêu, ta gọi bơm thứ 2.
// Kiểm tra nếu biến tần đã chạy kịch trần (ví dụ > 48Hz ~ 3800/4000)
LD M0
LD>= D500 K3800
OUT T1 K100 // Đợi 10 giây xem áp suất có lên nổi không
// Nếu sau 10s vẫn thiếu áp, kích hoạt cờ gọi bơm phụ M20
LD T1
SET M20
// Nếu áp suất thực D100 đã vượt áp suất cài đặt D200, tắt bơm phụ
LD M0
LD>= D100 D200
RST M20
Khối 3: Logic Luân phiên & Xuất lệnh chạy
Để tránh một bơm chạy quá nhiều, ta dùng lệnh ALT để đổi thứ tự ưu tiên mỗi khi hệ thống Restart.
// Đổi thứ tự ưu tiên mỗi khi tắt/bật hệ thống
LD X1 (Nút Stop)
ALT M10
// --- TRƯỜNG HỢP 1: BƠM 1 LÀ BƠM CHÍNH (M10 ON) ---
LD M0
AND M10
OUT Y0 // Bơm 1 chạy biến tần (Chính)
LD M20
AND M10
OUT Y1 // Bơm 2 chạy trực tiếp hoặc biến tần 2 (Phụ) để bù áp
// --- TRƯỜNG HỢP 2: BƠM 2 LÀ BƠM CHÍNH (M10 OFF) ---
LD M0
ANI M10
OUT Y1 // Bơm 2 chạy biến tần (Chính)
LD M20
ANI M10
OUT Y0 // Bơm 1 chạy trực tiếp hoặc biến tần 2 (Phụ) để bù áp
3. Giải thích nguyên lý hoạt động
-
Chạy ổn định: Khi bắt đầu, PLC chỉ cho 1 bơm chạy. Biến tần sẽ điều chỉnh tốc độ bơm này để giữ đúng áp suất bạn cài đặt (D200).
-
Đổi/Thêm bơm theo áp suất: * Nếu nhu cầu dùng nước tăng đột ngột, một bơm dù chạy 100% công suất (
D500 >= K3800) vẫn không đủ áp. Sau 10 giây (TimerT1), PLC nhận thấy “đuối” sức và sẽ tự động đóng tiếp điểm chạy bơm còn lại.-
Khi nhu cầu nước giảm, áp suất thực tế vọt lên cao hơn mức cài đặt (
D100 >= D200), PLC sẽ ngắt bơm phụ ngay lập tức để tránh dư áp và tiết kiệm điện.
-
-
Luân phiên khởi động: Mặc dù đổi theo áp suất, nhưng mỗi lần bạn bấm Stop/Start, hệ thống sẽ tự đảo vai trò (Bơm 2 lên làm chính, Bơm 1 xuống làm phụ) nhờ lệnh
ALT M10. Hoặc có thể cài đặt thời gian sau bao nhiêu phút sẽ đổi bơm chạy chính. Điều này giúp 2 máy bơm có số giờ chạy tương đương nhau về lâu dài.
Nếu 1 trong 2 bơm bị sự cố dừng thì sẽ chạy bơm còn lại.
4. Lưu ý khi lắp đặt tủ điện
-
Biến tần: Nếu bạn có 2 biến tần, hãy đấu nối để cả hai đều nhận tín hiệu Analog từ PLC. Khi chạy 2 bơm cùng lúc, PLC sẽ xuất lệnh tần số giống nhau cho cả hai để chúng chia sẻ tải đều hơn.
-
Cảm biến: Đảm bảo cảm biến áp suất đặt ở đường ống chính phía sau vị trí hợp lưu của 2 bơm.












